hundred and one

Học thuật
Thân thiện
hundred and one

There are a hundred and one balloons at the party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một trăm lẻ một: Chỉ số lượng chính xác 101, tức là một trăm cộng thêm một đơn vị. Đây một số đếm cụ thể.
    • Rất nhiều, vô số: (Cách dùng không chính thức, thường trong thành ngữ) Dùng để nhấn mạnh một số lượng rất lớn, đa dạng các thứ, thường đi kèm với "things" (things to do).
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa số đếm):

    • The book has hundred and one pages. (Cuốn sách một trăm lẻ một trang.)
    • She scored hundred and one points in the game. ( ấy ghi được một trăm lẻ một điểm trong trận đấu.)
  • Tính từ (nghĩa nhấn mạnh số lượng lớn):

    • I have hundred and one things to do before the trip. (Tôi hàng trăm thứ phải làm trước chuyến đi.) - Ở đây, "hundred and one" không nhất thiết chính xác 101, có nghĩa rất nhiều.
    • There are hundred and one reasons why this is a bad idea. ( vô số lý do tại sao đây một ý tưởng tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A hundred and one": Cách viết thông dụng hơn với mạo từ "a" ở đầu. Cả hai cách ("hundred and one" "a hundred and one") đều được chấp nhận cùng nghĩa.
    • He told me a hundred and one stories about his adventures. (Anh ấy kể cho tôi nghe hàng trăm câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • One hundred and one: Cách viết đầy đủ trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc để tránh nhầm lẫn.
    • The total cost is one hundred and one dollars. (Tổng chi phí một trăm lẻ một đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • A hundred and one (adj): Một trăm lẻ một (hoàn toàn giống nghĩa số đếm).
  • Countless, innumerable, numerous (adj): Vô số, nhiều (đồng nghĩa với nghĩa nhấn mạnh số lượng lớn).
Thành ngữ liên quan
  • (Have) a hundred and one things to do: cả trăm thứ phải làm, rất bận rộn.

    • Sorry I can't go out, I've got a hundred and one things to do at home. (Xin lỗi tôi không thể đi chơi được, tôi cả trăm việc phải làmnhà.)
  • Know/learn something a hundred and one percent: Biết/học điều đó một trăm lẻ một phần trăm, tức là biết rất , hoàn toàn chắc chắn.

    • I know this material a hundred and one percent for the exam. (Tôi biết tài liệu này một trăm lẻ một phần trăm cho kỳ thi.)
hundred and one

There are a hundred and one balloons at the party.

Adjective
  1. 101

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự